| 207 |
CÔNG TY CP CAO SU TÂY NINH |
GGC-PEFC-COC-000009 |
Đa địa điểm |
GGC |
26/02/2021 |
25/02/2026 |
Hết hạn |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-QCK52E&CID=C-FIT57G&LID= |
|
| 206 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUỒN LỰC DOHWA |
BVFR-PEFC-COC-8705298 |
Đơn |
BVFR |
15/01/2026 |
14/01/2031 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-75HUBQ&CID=C-EKRZT1&LID= |
|
| 205 |
CÔNG TY CP STAVIAN GIẤY & BỘT GIẤY |
BVC-PEFC-COC-260002 |
Đa địa điểm |
BVVN |
11/02/2026 |
10/02/2031 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-EIQAJ0&CID=C-CQFCOX&LID= |
|
| 204 |
CÔNG TY TNHH NGÀNH GỖ OAKONCEPT VIỆT NAM |
BVC-PEFC-COC-260001 |
Đơn |
BVVN |
09/02/2026 |
08/02/2031 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-5HHMND&CID=C-ENRT75&LID= |
|
| 203 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CAO SU PHÚ THỊNH |
GGC-PEFC-COC-000012 |
Đa địa điểm |
GGC |
10/09/2024 |
09/09/2029 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-BZYPNV&CID=C-AOS8RR&LID= |
|
| 202 |
CÔNG TY TNHH GO-PAK VIỆT NAM |
SGSCH-PEFC-COC-370100 |
Đơn |
SGSCH |
04/02/2026 |
21/04/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-SSKILG&CID=C-DUZL7R&LID= |
|
| 201 |
CÔNG TY CP ĐÔNG DƯƠNG BIO |
TSUD-PEFC-COC-000228 |
Đơn |
TSUD |
09/02/2026 |
08/02/2031 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-APX7J5&CID=C-7V2MY1&LID= |
|
| 200 |
CÔNG TY TNHH LÂM HẢI DL |
GGC-PEFC-COC-000008 |
Đơn |
GGC |
16/12/2025 |
15/12/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-31O6VA&CID=C-2O6RIQ&LID= |
|
| 199 |
CÔNG TY CP CAO SU DẦU TIẾNG KRATIE |
GGC-PEFC-COC-000004 |
Đa địa điểm |
GGC |
02/12/2026 |
01/12/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-GBMLPK&CID=C-X1L5HB&LID= |
|
| 198 |
CÔNG TY TNHH GREEN ENERGY |
GGC-PEFC-COC-000011 |
Đa địa điểm |
GGC |
23/07/2024 |
22/07/2029 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.775327902573292%2C106.68896315461332&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-429316&CID=C-656U2V&LID= |
|
| 197 |
CÔNG TY CP SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH |
GGC-PEFC-COC-000010 |
Đơn |
GGC |
29/07/2025 |
28/07/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-5LT36X&CID=C-PF4RIF&LID= |
|
| 196 |
CÔNG TY TNHH NHƯ Ý NGỌC THỊNH |
BVC-PEFC-COC-250001 |
Đa địa điểm |
BVVN |
24/12/2025 |
23/12/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-162 |
VFCS/51-4075-162 |
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-8YWM5O&CID=C-1FVD19&LID=L-EKYD5D |
|
| 195 |
CÔNG TY TNHH PHƯỚC THẮNG |
MAL-PEFC-COC-023 |
Đơn |
MUTU |
15/12/2025 |
14/12/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-UK5QN2&CID=C-1DZJCF&LID= |
|
| 194 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT PHƯỚC LỘC |
MAL-PEFC-COC-022 |
Đơn |
MUTU |
13/12/2025 |
12/12/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-OTA746&CID=C-21B3CT&LID= |
|
| 193 |
CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG QUẢNG NGÃI |
MAL-PEFC-COC-021 |
Đơn |
MUTU |
11/12/2025 |
10/12/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-WEA0VJ&CID=C-5KH9Z2&LID= |
|
| 192 |
CÔNG TY TNHH MTV HÀO HƯNG |
MAL-PEFC-COC-020 |
Đơn |
MUTU |
08/12/2025 |
07/12/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-ZOP96Y&CID=C-HFR7J3&LID= |
|
| 191 |
CÔNG TY CP CAO SU TÂN BIÊN |
GGC-PEFC-COC-000006 |
Đơn |
GGC |
26/02/2021 |
25/02/2026 |
Hết hạn |
PEFC/51-31-005 |
VFCS/51-4072-005 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.566421507674681%2C106.19552914096683&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-0WYDUC&CID=C-V847SY&LID= |
|
| 190 |
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG XANH PHÙ NINH |
SGSCH-PEFC-COC-370097 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
10/11/2025 |
09/11/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-FI6FX3&CID=C-H5CBZ2&LID= |
|
| 189 |
CÔNG TY CP CAO SU HÀNG GÒN |
SGSCH-PEFC-COC-370095 |
Đơn |
SGSCH |
14/11/2025 |
13/11/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-153 |
VFCS/51-4075-153 |
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-QQSFI2&CID=C-ZYJ4MC&LID=L-4W6VXP |
|
| 188 |
CÔNG TY TNHH EBS CHÂU Á |
SGSCH-PEFC-COC-370099 |
Đơn |
SGSCH |
02/12/2025 |
01/12/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-GAQ3LY&CID=C-U9KVF1&LID= |
|
| 187 |
CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU GIẤY HỒNG HẢI |
VNCE-PEFC-COC-00025 |
Đa địa điểm |
VNCE |
28/10/2025 |
27/10/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-SLKNEZ&CID=C-9ZOC6C&LID= |
|
| 186 |
CÔNG TY TNHH CAO SU LỘC NINH |
GGC-PEFC-COC-000003 |
Đa địa điểm |
GGC |
18/03/2021 |
17/03/2031 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-156 |
VFCS/51-4075-156 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.844184884315895%2C106.5997811809422&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-O87USQ&CID=C-86SG9G&LID= |
Transfer from SGSCH-PEFC-COC-370012 |
| 185 |
CÔNG TY CP GIẤY MH |
TSUD-PEFC-COC-000226 |
Đơn |
TSUD |
24/11/2025 |
23/11/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-EBQB6G&CID=C-0LPCH9&LID= |
|
| 184 |
CÔNG TY TNHH LƯƠNG SƠN VINA |
TSUD-PEFC-COC-000224 |
Đơn |
TSUD |
19/11/2025 |
18/11/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?ll=20.800839519441894%2C106.69621725644878&z=19&mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-DANIIV&CID=C-XA3QSU&LID= |
|
| 183 |
CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM GIẤY GO-PAK VIỆT NAM |
SGSCH-PEFC-COC-370098 |
Đơn |
SGSCH |
12/11/2025 |
05/01/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-015 |
VFCS/51-4074-015 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.046658590740275%2C106.71139374189333&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-MZ09YQ&CID=C-UWIP4J&LID=L-P6XIHG |
|
| 182 |
CÔNG TY TNHH MTV NĂNG LƯỢNG AN VIỆT PHÁT TÂY SƠN |
SGSCH-PEFC-COC-370096 |
Đơn |
SGSCH |
24/10/2025 |
25/01/2029 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.725128793306132%2C109.16392018062821&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-OOCQNK&CID=C-K0K1JY&LID= |
|
| 181 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC HẢI |
VNCE-PEFC-COC-00027 |
Đơn |
VNCE |
28/10/2025 |
27/10/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?ll=13.770360000000032%2C109.1465327&z=17&mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-Y4OTUI&CID=C-T0OBPF&LID= |
|
| 180 |
CÔNG TY CP NGÔI SAO KINH TẾ TIÊN PHONG |
VNCE-PEFC-COC-00026 |
Đơn |
VNCE |
28/10/2025 |
27/10/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?ll=16.896784362688916%2C107.13094938531955&z=18&mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-ZTE8PM&CID=C-JRY0FB&LID= |
|
| 179 |
CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐÔNG 568 |
SGSCH-PEFC-COC-370091 |
Đơn |
SGSCH |
16/07/2025 |
28/01/2026 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.028116800000017%2C106.80277269999998&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-WRDM38&CID=C-5F2REW&LID= |
|
| 178 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI BÁCH TRIỀU |
MAL-PEFC-COC-018 |
Đơn |
MUTU |
08/10/2025 |
07/10/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.938596232190747%2C108.11438158895496&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-YNLN4E&CID=C-169L1D&LID= |
|
| 177 |
CÔNG TY TNHH GUANGBO VIỆT NAM |
SGSCH-PEFC-COC-370094 |
Đơn |
SGSCH |
10/09/2025 |
09/09/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.10061779999999%2C106.0048062&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-DUQRS7&CID=C-7EFNIF&LID= |
|
| 176 |
HTX PHÁT TRIỂN RỪNG BỀN VỮNG - MIỀN BẮC |
SGSCH-PEFC-COC-370092 |
Đơn |
SGSCH |
25/08/2025 |
24/08/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.6051725%2C105.18690000000001&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-K9CV69&CID=C-X6IDK2&LID= |
|
| 175 |
CÔNG TY CP SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH |
MAL-PEFC-COC-017 |
Đơn |
MUTU |
29/07/2025 |
10/01/2026 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-5LT36X&CID=C-29X077&LID= |
|
| 174 |
CÔNG TY TNHH EMC TRUNG NGUYÊN |
SGSCH-PEFC-COC-370093 |
Đơn |
SGSCH |
21/07/2025 |
20/07/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-141 |
VFCS/51-4025-141 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.604457858276213%2C105.18684054683534&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-XY0IPF&CID=C-CY82S6&LID=L-P1Z9GD |
|
| 173 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ BIẾN GỖ THIÊN DƯƠNG |
SGSCH-PEFC-COC-370089 |
Đơn |
SGSCH |
25/06/2025 |
24/06/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-158 |
VFCS/51-4075-158 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.388144500000008%2C106.6070155&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-EYWIWU&CID=C-ZXREZJ&LID=L-OMSQUC |
|
| 172 |
CÔNG TY TNHH SOWINGROUP VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-4865950 |
Đơn |
BVFR |
19/06/2025 |
18/06/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.097434671533755%2C106.67530818774837&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-OBZY1W&CID=C-R8C2A9&LID= |
|
| 171 |
CÔNG TY TNHH NETMA THANH SƠN |
SGSCH-PEFC-COC-370090 |
Đơn |
SGSCH |
07/06/2025 |
06/06/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.086760701115313%2C105.25195672375048&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-DFR05U&CID=C-J7UKXS&LID= |
|
| 170 |
CÔNG TY TNHH MTV NĂNG LƯỢNG HỒNG ANH |
BVFR-PEFC-COC-6148356 |
Đơn |
BVFR |
27/05/2025 |
26/05/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.546511140558623%2C106.3758882191185&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-LVT4L7&CID=C-CS9B0D&LID= |
|
| 169 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TEKCOM |
TSUD-PEFC-COC-000209 |
Đa địa điểm |
TSUD |
22/05/2025 |
21/05/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.097091557391325%2C106.77671203790631&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-H9R8FC&CID=C-L9BY3I&LID= |
|
| 168 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC QUÂN |
VNCE-PEFC-COC-00024 |
Đơn |
VNCE |
21/05/2025 |
20/05/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-163 |
VFCS/51-4045-163 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=17.492803966745978%2C106.57983522860286&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-G4CCAD&CID=C-YXIAAG&LID=L-3NBOBH |
|
| 167 |
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG SINH HỌC TÍN NHÂN |
BVFR-PEFC-COC-5246792 |
Đơn |
BVFR |
14/05/2025 |
13/05/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.79423233556999%2C109.14227671265361&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-2HYCH1&CID=C-9NQV08&LID= |
|
| 166 |
CÔNG TY TNHH GIẤY KRAFT VINA |
SGSCH-PEFC-COC-370086 |
Đơn |
SGSCH |
13/05/2025 |
12/05/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-132 |
VFCS/51-4074-132 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.097569894949364%2C106.65028555945513&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-H1IJ60&CID=C-ZBX8IX&LID=L-NJYWDW |
|
| 165 |
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT XANH LOFRA |
TSUD-PEFC-COC-000211 |
Đơn |
TSUD |
12/05/2025 |
11/05/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.831510752705368%2C106.7586147895774&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-34PSZT&LID=&EID=E-U2N0YL |
|
| 164 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM MỘC |
SGSCH-PEFC-COC-370088 |
Đơn |
SGSCH |
12/05/2025 |
11/05/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.910089585114104%2C106.59835405211109&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-AWBT5D&LID=&EID=E-PZ105I |
|
| 163 |
CÔNG TY CP SƠN THỦY |
SGSCH-PEFC-COC-370087 |
Đơn |
SGSCH |
12/05/2025 |
11/05/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.917695278482437%2C105.42773612282592&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-89T1BF&LID=&EID=E-A8560P |
|
| 162 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TRƯỜNG SƠN |
BVFR-PEFC-COC-5477871 |
Multisite |
BVFR |
22/04/2025 |
21/04/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.007259100000002%2C105.8404655&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-71FCW7&LID=&EID=E-XTPC6N |
|
| 161 |
CÔNG TY TNHH GO-PAK VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-25542756 |
Đơn |
BVFR |
22/04/2025 |
04/02/2026 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
PEFC/51-31-129 |
VFCS/51-4074-129 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.047513727270811%2C106.70370579695894&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-JRTYC5&LID=L-V4WKT8&EID=E-SSKILG |
|
| 160 |
CÔNG TY TNHH MTV CAO SU VRG KRÔNG BUK |
BVFR-PEFC-COC-5491993 |
Đa địa điểm |
BVFR |
11/04/2025 |
10/04/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-137 |
VFCS/51-4066-137 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=12.95789840587349%2C108.31670443159757&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-XUZIKT&CID=C-IVTVHN&LID=L-X6DUZX |
|
| 159 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU WOODLAND |
SGSCH-PEFC-COC-370085 |
Đơn |
SGSCH |
11/04/2025 |
10/04/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-161 |
VFCS/51-4079-161 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.004787084030115%2C106.71753678780112&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-QVO00Z&CID=C-CARRQQ&LID=L-DOLUCI |
|
| 158 |
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH HÀ TIÊN |
BVFR-PEFC-COC-5746887 |
Đơn |
BVFR |
10/04/2025 |
09/04/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-128 |
VFCS/51-4052-128 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=14.4767876384149%2C109.0225784799226&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-01RU6Z&CID=C-RHFCVJ&LID=L-M7CX9R |
|
| 157 |
CÔNG TY TNHH GỖ ANH KHÔI |
VNCE-PEFC-COC-00023 |
Đơn |
VNCE |
04/04/2025 |
04/03/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=14.892426939716664%2C108.91340770578641&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-QZHGQS&LID=&EID=E-39SRBW |
|
| 156 |
CÔNG TY CP CHẾ BIẾN GỖ MỘC CÁT TƯỜNG |
SGSCH-PEFC-COC-370084 |
Đơn |
SGSCH |
31/03/2025 |
30/03/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=15.352291644071279%2C108.22897448207821&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-N4PE89&LID=&EID=E-PT4V8H |
|
| 155 |
CÔNG TY TNHH GỖ PHÚC SƠN |
VNCE-PEFC-COC-00022 |
Đa địa điểm |
VNCE |
31/03/2025 |
30/03/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=15.352291644071279%2C108.22897448207821&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-543RR3&LID=&EID=E-TS32ME |
|
| 154 |
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG VÂN CANH |
SGSCH-PEFC-COC-370083 |
Đơn |
SGSCH |
10/02/2025 |
11/01/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-017 |
VFCS/51-4052-017 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.809209227103146%2C106.66855345441458&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-OSNVBV&LID=L-KRSMFM&EID=E-CBESEE |
|
| 153 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LONG HẢI PHÁT |
BVFR-PEFC-COC-24655738 |
Đơn |
BVFR |
28/01/2025 |
27/01/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-121 |
VFCS/51-4075-121 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.991457598446287%2C106.94634182820148&z=19 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-FXKGBX&LID=L-QD43LK&EID=E-FGFXFE |
|
| 152 |
CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH NGUYÊN LIỆU GIẤY HUẾ |
VNCE-PEFC-COC-00021 |
Đơn |
VNCE |
22/01/2025 |
21/01/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-120 |
VFCS/51-4046-120 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=16.269009703350005%2C108.03225754412605&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-7P7CI1&LID=L-S0GUO3&EID=E-PG1B80 |
|
| 151 |
CÔNG TY CP CAO SU THÁI DƯƠNG |
TSUD-PEFC-COC-000203 |
Đơn |
TSUD |
19/01/2025 |
18/01/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-124 |
VFCS/51-4079-124 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.74041048741078%2C106.58830998537165&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-EPL7B9&CID=C-7208UH&LID=L-RH74J4 |
|
| 150 |
CÔNG TY TNHH BIO PLUS |
SGSCH-PEFC-COC-370082 |
Đơn |
SGSCH |
09/01/2025 |
08/01/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-118 |
VFCS/51-4079-118 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.836691178018656%2C106.70477223065161&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-W8OLW1&LID=L-TL594V&EID=E-YY62FT |
|
| 149 |
CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH NGUYÊN LIỆU GIẤY QUẢNG NAM |
VNCE-PEFC-COC-00020 |
Đơn |
VNCE |
23/12/2024 |
22/12/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-119 |
VFCS/51-4049-119 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=15.437877480744868%2C108.61096376806093&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-I9BCMZ&LID=L-0U9T5B&EID=E-QP7DAB |
|
| 148 |
CÔNG TY TNHH PRIMEWOOD CORPORATION (VIỆT NAM) |
VNCE-PEFC-COC-00019 |
Đa địa điểm |
VNCE |
19/12/2024 |
18/12/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-140 |
VFCS/51-4048-140 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=16.057365818147357%2C108.20463522303756&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-SOB4QK&CID=C-YSHD7Z&LID=L-QQI6EZ |
|
| 147 |
CÔNG TY TNHH XNK DĂM GỖ QUẢNG NINH |
VNCE-PEFC-COC-00018 |
Đa địa điểm |
VNCE |
03/12/2024 |
02/12/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-114 |
VFCS/51-4022-114 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.01729384852488%2C106.99874102280496&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-FAP1DS&LID=L-OUNOPZ&EID=E-ATSI79 |
|
| 146 |
CÔNG TY TNHH CAO SU VÀ NHỰA WANTAI (VIỆT NAM) |
SGSCH-PEFC-COC-370081 |
Đơn |
SGSCH |
03/12/2024 |
02/12/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-115 |
VFCS/51-4072-115 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.136216948334736%2C106.33063436429016&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-HWTO99&LID=L-99EKIH&EID=E-8M53L8 |
|
| 145 |
CÔNG TY TNHH SPORTPET CONSUMER PRODUCTS VIETNAM |
SGSCH-PEFC-COC-370080 |
Đơn |
SGSCH |
02/12/2024 |
01/12/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-116 |
VFCS/51-4075-116 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.90512178247018%2C106.98653452219044&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-DH95P7&LID=L-CQAITH&EID=E-DZIWIY |
|
| 144 |
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG SINH HỌC PHÚ RIỀNG |
SGSCH-PEFC-COC-370079 |
Đơn |
SGSCH |
20/11/2024 |
19/11/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-106 |
VFCS/51-4074-106 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.242383557196982%2C106.63862818879582&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-GL3MV0&LID=L-I8VNEF&EID=E-77JCPS |
|
| 143 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM PHÚC GIA LAI |
SGSCH-PEFC-COC-370078 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
25/10/2024 |
01/12/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-067 |
VFCS/51-4064-067 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.868024514660934%2C108.01313037520752&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-YXPT2S&LID=L-YJAU1S&EID=E-JMGCJW |
28/10/2024: chuyển CB từ PbN sang SGS |
| 142 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU BẮC GIANG |
BVFR-PEFC-COC-22676477 |
Đơn |
BVFR |
05/11/2024 |
04/11/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-117 |
VFCS/51-4024-117 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.278981303151262%2C106.19492770771986&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-6EADQY&LID=L-1RZY49&EID=E-THPOUM |
|
| 141 |
CÔNG TY CP GIẤY BBP |
SGSCH-PEFC-COC-370077 |
Đơn |
SGSCH |
20/10/2024 |
19/10/2029 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.412999641447023%2C105.318848696048&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-3NWCYI&LID=&EID=E-K10MZP |
|
| 140 |
CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH KHÔI |
VNCE-PEFC-COC-00017 |
Đơn |
VNCE |
10/10/2024 |
09/10/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-112 |
VFCS/51-4048-112 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=16.00797589043658%2C108.14788172806394&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-RP0I4N&LID=L-RH9VF1&EID=E-4OEDNM |
|
| 139 |
CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LINH HƯƠNG |
VNCE-PEFC-COC-00016 |
Đơn |
VNCE |
20/09/2024 |
05/12/2025 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.77242685321236%2C106.9196995582662&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-MDNN90&LID=&EID=E-01TTZF |
|
| 138 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CAO SU PHÚ THỊNH |
VNCE-PEFC-COC-00003 |
Đa địa điểm |
VNCE |
10/09/2024 |
03/02/2026 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.659037447004312%2C106.8972441375996&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-3VQHJS&LID=&EID=E-BZYPNV |
|
| 137 |
HTX PHÁT TRIỂN RỪNG BỀN VỮNG – MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN |
SGSCH-PEFC-COC-370076 |
Đơn |
SGSCH |
01/09/2024 |
31/08/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-100 |
VFCS/51-4066-100 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=12.969914505252813%2C108.25168889160157&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-RV4D09&LID=L-U3XMPL&EID=E-IRDTFJ |
|
| 136 |
CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU GIẤY QUI NHƠN |
VNCE-PEFC-COC-00008 |
Đơn |
VNCE |
20/08/2024 |
19/08/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-113 |
VFCS/51-4052-113 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.783617743849158%2C109.18903923445521&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-I2LRRA&LID=L-UZBYEA&EID=E-OXP9Y5 |
|
| 135 |
CÔNG TY CP SẢN XUẤT - TM VÀ XÂY DỰNG HOÀI NHƠN |
VNCE-PEFC-COC-00012 |
Đơn |
VNCE |
19/08/2024 |
18/08/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-111 |
VFCS/51-4038-111 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=14.419422067393052%2C109.00006025154133&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-K4HTIJ&LID=L-NR8BAG&EID=E-82OA4T |
|
| 134 |
CÔNG TY TNHH VNG THĂNG LONG |
TSUD-PEFC-COC-000191 |
Đơn |
TSUD |
09/08/2024 |
08/08/2029 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.99866709016954%2C105.7986449807645&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-JMENTF&CID=C-75418I&LID= |
|
| 133 |
CÔNG TY TNHH HOÀNG THÁI QN |
VNCE-PEFC-COC-00010 |
Đa địa điểm |
VNCE |
02/08/2024 |
12/10/2025 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
PEFC/51-32-109 |
VFCS/51-4022-109 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.99930717896781%2C107.13971917119308&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-AXO9WV&LID=L-T04RIR&EID=E-YQ2SQE |
|
| 132 |
CÔNG TY CP GỖ XANH VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-2458338 |
Đa địa điểm |
BVFR |
29/07/2024 |
28/07/2029 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.984262409928576%2C105.77976898930453&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-BYWTV7&LID=&EID=E-ZHLZE6 |
|
| 131 |
CÔNG TY CP DIANA UNICHARM |
BVFR-PEFC-COC-1829342 |
Đa địa điểm |
BVFR |
29/07/2024 |
28/07/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-104 |
VFCS/51-4001-104 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.981877417447315%2C105.87523744340821&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-MGG004&LID=L-4L8JV1&EID=E-11L0MP |
|
| 130 |
CÔNG TY CP NHIỆT XANH |
BVFR-PEFC-COC-2349020 |
Đơn |
BVFR |
29/07/2024 |
28/07/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-094 |
VFCS/51-4074-094 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.181754520075161%2C106.73253546500335&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-0MH2R3&LID=L-SDBQPM&EID=E-U7KAZW |
|
| 129 |
CÔNG TY TNHH GREEN ENERGY |
CU-PEFC-COC-903395 |
Đa địa điểm |
CU |
23/07/2024 |
16/01/2026 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.775327902573292%2C106.68896315461332&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-Z7MY9Q&LID=&EID=E-429316 |
|
| 128 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN PHÁT |
TSUD-PEFC-COC-000185 |
Đa địa điểm |
TSUD |
17/07/2024 |
16/07/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-088 |
VFCS/51-4001-088 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.029872812074686%2C105.82832135774154&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-R0R6F7&LID=L-42SLSE&EID=E-85ERPN |
|
| 127 |
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH VIỆT HÀN |
SGSCH-PEFC-COC-370075 |
Đơn |
SGSCH |
02/07/2024 |
01/07/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-097 |
VFCS/51-4070-097 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.451058311595238%2C106.87283568864018&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-O9E3AG&LID=L-YJ8X5A&EID=E-LC3YL3 |
|
| 126 |
CÔNG TY CP SẢN XUẤT LÂM SẢN XUẤT KHẨU QUẢNG ĐÔNG |
VNCE-PEFC-COC-00006 |
Đơn |
VNCE |
17/06/2024 |
16/06/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-107 |
VFCS/51-4044-107 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=17.933834434902735%2C106.53096424716665&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-1J31DZ&LID=L-UHVZ9J&EID=E-ENHJ73 |
|
| 125 |
CÔNG TY TNHH TCT GREENWOOD NGHI SƠN |
VNCE-PEFC-COC-00009 |
Đa địa điểm |
VNCE |
07/06/2024 |
06/06/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-152 |
VFCS/51-4038-152 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=19.342747903254924%2C105.80030471516976&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-IEYF6W&CID=C-CLSVRB&LID=L-LCV0I1 |
|
| 124 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT QN |
BVFR-PEFC-COC-1894138 |
Đa địa điểm |
BVFR |
06/06/2024 |
05/06/2029 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.215766890002353%2C107.40785063839984&z=12 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-PEVJFX&LID=&EID=E-3FPBJN |
|
| 123 |
CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN LEC VIỆT NAM |
VNCE-PEFC-COC-00005 |
Đa địa điểm |
VNCE |
29/05/2024 |
28/05/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-085 |
VFCS/51-4077-085 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.55653268916477%2C107.05350346729786&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-SN0YJJ&LID=L-XLKJQO&EID=E-N8GGKW |
|
| 122 |
CÔNG TY CP PISICO - HÀ THANH |
VNCE-PEFC-COC-00007 |
Đơn |
VNCE |
20/05/2024 |
19/05/2029 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.746298139484818%2C109.09854573607998&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-KNR5JA&LID=&EID=E-CAKR7O |
|
| 121 |
CÔNG TY TNHH PANOVAL ASIA |
SGSCH-PEFC-COC-370074 |
Đơn |
SGSCH |
14/05/2024 |
13/05/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-084 |
VFCS/51-4079-084 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.61983861134721%2C106.7565510068231&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-GC94LV&LID=L-TNNNDF&EID=E-RWBWZM |
|
| 120 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ C&C |
SGSCH-PEFC-COC-370073 |
Đơn |
SGSCH |
11/04/2024 |
10/04/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-098 |
VFCS/51-4080-098 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.538753711331077%2C106.4133663644164&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-M2GZL2&LID=L-CS4W8C&EID=E-32EQPM |
|
| 119 |
CÔNG TY TNHH JADE INTERNATIONAL |
TSUD-PEFC-COC-000175 |
Đơn |
TSUD |
09/04/2024 |
08/04/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-122 |
VFCS/51-4074-122 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?hl=vi&mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.062285269724612%2C106.7679388717221&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-F9LJVD&LID=L-6TQQDP&EID=E-LIQSW7 |
|
| 118 |
CÔNG TY CP CHẾ BIẾN GỖ CAO SU CHƯ PĂH |
SGSCH-PEFC-COC-370072 |
Đơn |
SGSCH |
28/03/2024 |
27/03/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-103 |
VFCS/51-4064-103 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?hl=vi&mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=14.197075556687796%2C107.97913790702367&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-EL3I70&LID=L-HDEE3I&EID=E-U8C0V9 |
|
| 117 |
CÔNG TY TNHH HOA SEN VÀNG |
SGSCH-PEFC-COC-370071 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
26/03/2024 |
14/10/2025 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
PEFC/51-32-101 |
VFCS/51-4074-101 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.97634230497477%2C106.65066739332912&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-JRO2G7&LID=L-DXEK9X&EID=E-0BHSCC |
|
| 116 |
CÔNG TY CP CHẾ BIẾN LÂM SẢN ĐẠI DƯƠNG |
VNCE-PEFC-COC-00004 |
Đa địa điểm |
VNCE |
18/03/2024 |
17/03/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-110 |
VFCS/51-4038-110 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=19.346594704804414%2C105.7286744631016&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-H2L47Y&LID=&EID=E-C2BBFL |
|
| 115 |
CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG BÁCH KHOA |
SGSCH-PEFC-COC-370070 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
07/03/2024 |
06/03/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-099 |
VFCS/51-4079-099 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.967369079692597%2C106.74906765585025&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-6CWZCG&LID=L-4ZSV9L&EID=E-8PF5ET |
|
| 114 |
CÔNG TY CP CAO SU HÒA BÌNH |
SGSCH-PEFC-COC-370069 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
27/02/2024 |
26/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-080 |
VFCS/51-4077-080 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.620156769893189%2C107.39872730805665&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-XZZRU9&LID=L-DVQL3M&EID=E-AB1U10 |
|
| 113 |
CÔNG TY CP NETMA |
SGSCH-PEFC-COC-370068 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
26/01/2024 |
25/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-091 |
VFCS/51-4015-091 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.762975135086847%2C105.05842884910851&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-YB25BZ&LID=L-QNEA92&EID=E-WL0FUE |
|
| 112 |
CÔNG TY TNHH NETMA PHÚ THỌ |
SGSCH-PEFC-COC-370067 |
Đơn |
SGSCH |
26/01/2024 |
25/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-090 |
VFCS/51-4025-090 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.429197527478603%2C105.13259431595405&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-234BXV&LID=&EID=E-JT0ZKV |
|
| 111 |
CÔNG TY CP SMART WOOD VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-9990418 |
Đa địa điểm |
BVFR |
26/01/2024 |
25/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-151 |
VFCS/51-4001-151 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.038239345353265%2C105.91560963904807&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-9U256W&CID=C-W97VVF&LID=L-5A9FK6 |
|
| 110 |
CÔNG TY TNHH NTPM (VIỆT NAM) |
BVFR-PEFC-COC-0323283 |
Đơn |
BVFR |
26/01/2024 |
25/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-071 |
VFCS/51-4074-071 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.12771904057624%2C106.69775879411277&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-QY0T6M&LID=L-ZICFJB&EID=E-T09N0O |
|
| 109 |
CÔNG TY TNHH MTV NĂNG LƯỢNG AN VIỆT PHÁT TÂY SƠN |
BVFR-PEFC-COC-0152635 |
Đơn |
BVFR |
26/01/2024 |
24/10/2025 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
PEFC/51-31-072 |
VFCS/51-4052-072 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.725128793306132%2C109.16392018062821&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-53YFVR&LID=L-P9YA7Y&EID=E-OOCQNK |
|
| 108 |
CÔNG TY CP TCT VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-20679242 |
Đa địa điểm |
BVFR |
25/01/2024 |
24/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-086 |
VFCS/51-4001-086 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=19.31208803933067%2C105.7479778865421&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-EMX8WG&LID=L-UYLLJZ&EID=E-4PBJ1X |
|
| 107 |
CÔNG TY TNHH TÂN TRƯỜNG PHÁT |
BVFR-PEFC-COC-20287444 |
Đơn |
BVFR |
24/01/2024 |
23/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-144 |
VFCS/51-4042-144 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=18.064284026200074%2C106.36242480845948&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-M6PY8T&CID=C-WJMRE0&LID=L-W9H1J5 |
|
| 106 |
CÔNG TY CP CHẾ BIẾN GỖ HOÀN THÀNH |
BVFR-PEFC-COC-20685471 |
Đa địa điểm |
BVFR |
24/01/2024 |
23/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-087 |
VFCS/51-4017-087 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=19.33673543717454%2C105.81513514078745&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-VBC4SC&LID=L-JQH9BV&EID=E-DTIF2K |
|
| 105 |
CÔNG TY TNHH NETMA VĂN PHÚ |
SGSCH-PEFC-COC-370065 |
Đơn |
SGSCH |
14/01/2024 |
13/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-092 |
VFCS/51-4015-092 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.693614083881673%2C104.95372233920897&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-V6PMOU&LID=L-SRMVW7&EID=E-LH8V4Y |
|
| 104 |
CÔNG TY TNHH LÂM NGHIỆP THANH THỦY |
SGSCH-PEFC-COC-370066 |
Đơn |
SGSCH |
13/01/2024 |
01/12/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-093 |
VFCS/51-4022-093 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.0103620399985%2C105.33160830061779&z=12 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-C0OQSW&LID=L-RE6645&EID=E-0OE8O8 |
|
| 103 |
CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG PHÁT NGUYÊN |
SGSCH-PEFC-COC-370063 |
Đơn |
SGSCH |
09/01/2024 |
08/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-079 |
VFCS/51-4074-079 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.075373272268774%2C106.78520159989135&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-89JWWT&LID=L-4PYM91&EID=E-C22HSS |
|
| 102 |
CÔNG TY TNHH PHỤC HY |
SGSCH-PEFC-COC-370064 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
07/01/2024 |
28/01/2026 |
Đình chỉ |
PEFC/51-32-074 |
VFCS/51-4079-074 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.01091788773233%2C106.8897984682544&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-HNF3X1&LID=L-24LVAO&EID=E-3PCOPU |
|
| 101 |
CÔNG TY TNHH GỖ HÙNG DIỆP |
VNCE-PEFC-COC-00002 |
Đơn |
VNCE |
05/01/2024 |
04/01/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-058 |
VFCS/51-4051-058 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=15.062401213611885%2C108.78441065936394&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-3CUI6Z&LID=L-TF76JU&EID=E-0GBSAV |
|
| 100 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HUARONG |
VNCE-PEFC-COC-00001 |
Đơn |
VNCE |
02/01/2024 |
01/01/2029 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.52898193562966%2C106.11070106490168&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-JMEXW9&LID=&EID=E-SUYE04 |
|
| 99 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP P.P |
BVFR-PEFC-COC-20377038 |
Đơn |
BVFR |
27/12/2023 |
26/12/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-060 |
VFCS/51-4001-060 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.200677423392317%2C105.74545266550918&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-O4MV2J&LID=L-Y6XRPN&EID=E-XY3KQE |
|
| 98 |
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI P.P |
BVFR-PEFC-COC-0377029 |
Đơn |
BVFR |
01/12/2023 |
30/11/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-059 |
VFCS/51-4001-059 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.028288500239192%2C105.83795870591916&z=21 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-NNT9T3&LID=L-25OOP2&EID=E-UCPU3X |
|
| 97 |
CÔNG TY CP THUẬN LỢI BP |
BVFR-PEFC-COC-20128984 |
Đơn |
BVFR |
28/11/2023 |
27/11/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-056 |
VFCS/51-4070-056 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.643357201263393%2C106.90836140934942&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-HNRFJU&LID=L-TE6Y1X&EID=E-M18BMW |
|
| 96 |
CÔNG TY TNHH CAO SU QUẢNG NAM |
BVFR-PEFC-COC-8648897 |
Đa địa điểm |
BVFR |
27/11/2023 |
01/02/2026 |
Đình chỉ |
PEFC/51-32-073 |
VFCS/51-4049-073 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=15.647283574064856%2C108.23418320649417&z=11 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-H9PSKY&LID=L-CLPSYI&EID=E-XTKA32 |
|
| 95 |
CÔNG TY TNHH A & M VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-0116527 |
Đơn |
BVFR |
27/11/2023 |
26/11/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-054 |
VFCS/51-4074-054 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.51070670741905%2C107.00062595591956&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-RIHRFQ&LID=L-8VC9V0&EID=E-9KXASV |
|
| 94 |
CÔNG TY TNHH MTV THẢO NGUYÊN HD |
BVFR-PEFC-COC-0083809 |
Đơn |
BVFR |
20/11/2023 |
19/11/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-127 |
VFCS/51-4080-127 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.928582348056912%2C106.71992779601666&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-ERH1UC&LID=L-8R34ID&EID=E-ARSN07 |
|
| 93 |
CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG CHÂU |
SGSCH-PEFC-COC-370062 |
Đơn |
SGSCH |
13/11/2023 |
12/11/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-068 |
VFCS/51-4079-068 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.546542230072784%2C106.41220602859559&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-S06UPX&LID=L-K1UAOU&EID=E-I6QAL9 |
|
| 92 |
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG DUNG QUẤT |
BVFR-PEFC-COC-9989454 |
Đơn |
BVFR |
09/11/2023 |
08/11/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-066 |
VFCS/51-4051-066 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=15.365543303548776%2C108.77526405613989&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-FOY0QV&LID=L-0DHH5A&EID=E-9XECIX |
|
| 91 |
CÔNG TY TNHH BÌNH MINH HP |
BVFR-PEFC-COC-9787173 |
Đa địa điểm |
BVFR |
03/11/2023 |
02/11/2028 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.272304380810894%2C107.306097368855&z=11 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-LVXZWE&LID=&EID=E-OE9CYH |
|
| 90 |
CÔNG TY TNHH TM SX XUẤT NHẬP KHẨU NICE WOOD |
SGSCH-PEFC-COC-370061 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
02/11/2023 |
01/11/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-065 |
VFCS/51-4074-065 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.125637131988116%2C106.78437613636964&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-YME02U&LID=L-TGPG3L&EID=E-AAFCU5 |
|
| 89 |
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG SINH HỌC KON TUM |
SGSCH-PEFC-COC-370060 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
28/10/2023 |
27/10/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-076 |
VFCS/51-4062-076 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=14.451905742092494%2C107.95892345372295&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-B0CMBD&LID=L-DOT9T8&EID=E-1D8TV5 |
|
| 88 |
CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG TÂN PHÁT |
SGSCH-PEFC-COC-370059 |
Đơn |
SGSCH |
28/10/2023 |
11/10/2025 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
PEFC/51-31-052 |
VFCS/51-4079-052 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.783068029904006%2C106.69872127168877&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-TR14P7&LID=L-MP4RDC&EID=E-S7PL12 |
|
| 87 |
CÔNG TY TNHH PSC BIOMASS ENERGY |
SGSCH-PEFC-COC-370058 |
Đơn |
SGSCH |
28/10/2023 |
27/10/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-051 |
VFCS/51-4074-051 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.077562202183053%2C106.81042916829223&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-4HYZSS&LID=L-8O786C&EID=E-4TU4MV |
|
| 86 |
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ MAI LÂM YÊN BÁI |
BVFR-PEFC-COC-9402382 |
Đơn |
BVFR |
18/10/2023 |
17/10/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-063 |
VFCS/51-4015-063 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.647409843041675%2C104.94978512876553&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-IAOTWL&LID=L-2RYQFW&EID=E-74OETJ |
|
| 85 |
CÔNG TY TNHH XNK NĂNG LƯỢNG THIỆN PHÁT |
SGSCH-PEFC-COC-370057 |
Đơn |
SGSCH |
09/10/2023 |
08/10/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-047 |
VFCS/51-4079-047 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.85539349461619%2C106.65483850968535&z=19 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-T1SW0D&LID=L-7RBHN8&EID=E-TRPA47 |
|
| 84 |
CÔNG TY TNHH LOGISTICS NGỌC VIÊN XANH |
SGSCH-PEFC-COC-370056 |
Đơn |
SGSCH |
08/10/2023 |
07/10/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-044 |
VFCS/51-4075-044 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.969922681999343%2C106.93903092356125&z=19 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-P7LAFF&LID=L-UPH4T1&EID=E-825D5Y |
|
| 83 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC ĐẠI |
SGSCH-PEFC-COC-370055 |
Đơn |
SGSCH |
08/10/2023 |
07/10/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-045 |
VFCS/51-4001-045 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.979101779777253%2C105.85819060111086&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-GE0RX5&LID=L-W2MT37&EID=E-QAZH3O |
|
| 82 |
CÔNG TY TNHH TMDV RỒNG XANH |
SGSCH-PEFC-COC-370054 |
Đơn |
SGSCH |
26/09/2023 |
25/09/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-043 |
VFCS/51-4079-043 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.804153661000187%2C106.76558855959085&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-94D6D7&LID=L-36P4SW&EID=E-FXDSJJ |
|
| 81 |
CÔNG TY TNHH XNK NĂNG LƯỢNG XANH ĐẠI VIỆT |
SGSCH-PEFC-COC-370053 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
26/09/2023 |
25/09/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-046 |
VFCS/51-4074-046 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.022861015707962%2C106.76228583142866&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-Y0PKYC&LID=L-YVFW7H&EID=E-BT0R2N |
|
| 80 |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NĂNG LƯỢNG XANH |
SGSCH-PEFC-COC-370052 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
26/09/2023 |
25/09/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-041 |
VFCS/51-4075-041 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.956477175954754%2C106.8267791491755&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-3YMSEX&LID=L-S3VKMP&EID=E-9YKQWR |
|
| 79 |
CÔNG TY TNHH LÂM NGHIỆP GREEN FARM |
SGSCH-PEFC-COC-370051 |
Đơn |
SGSCH |
26/08/2023 |
25/08/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-049 |
VFCS/51-4075-049 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.939243205224836%2C106.90401687941417&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-J6T5U5&LID=L-7FIB6P&EID=E-QPJA7F |
|
| 78 |
CÔNG TY TNHH SFC RENEWABLE ENERGY |
SGSCH-PEFC-COC-370050 |
Đơn |
SGSCH |
20/08/2023 |
19/08/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-050 |
VFCS/51-4070-050 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.55430074847828%2C106.62954422628302&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-NT2OCM&LID=L-MNPVUX&EID=E-GQY04E |
|
| 77 |
CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP CAO SU HIỆP THÀNH |
SGSCH-PEFC-COC-370049 |
Đơn |
SGSCH |
01/08/2023 |
10/10/2025 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
PEFC/51-31-032 |
VFCS/51-4074-032 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.244931072261702%2C106.61315512179245&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-QSNCY8&LID=L-5O44MK&EID=E-KLWDLC |
|
| 76 |
CÔNG TY CP CHẾ BIẾN GỖ NGỌC LÂM |
SGSCH-PEFC-COC-370047 |
Đơn |
SGSCH |
01/08/2023 |
31/07/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-062 |
VFCS/51-4070-062 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.478066956387014%2C106.85612697908148&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-PQP9QK&LID=L-Y6N060&EID=E-OAEC0U |
|
| 75 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAVI |
SGSCH-PEFC-COC-370046 |
Đơn |
SGSCH |
01/08/2023 |
31/07/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-061 |
VFCS/51-4070-061 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.810301792513933%2C106.71799560317994&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-SSWTFX&LID=L-T4F1GO&EID=E-HNVEP8 |
|
| 74 |
CÔNG TY CP EASTWOOD ENERGY |
SGSCH-PEFC-COC-370048 |
Đơn |
SGSCH |
31/07/2023 |
30/07/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-038 |
VFCS/51-4070-038 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.535668944814647%2C106.92473374834184&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-8VAOE4&LID=L-V3F3ZC&EID=E-6QPFN0 |
|
| 73 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XNK GW 420 |
SGSCH-PEFC-COC-370045 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
31/07/2023 |
24/10/2025 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
PEFC/51-32-064 |
VFCS/51-4074-064 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.793378155889089%2C106.77557802957051&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-D3G5KU&LID=L-2BIHCA&EID=E-8KR3QR |
|
| 72 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THIỆN HOÀNG |
SGSCH-PEFC-COC-370043 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
31/07/2023 |
30/07/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-069 |
VFCS/51-4052-069 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.828532680177906%2C109.07371731106392&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-BPCRK6&LID=L-NVVBSP&EID=E-ABUFKC |
|
| 71 |
CÔNG TY CP EASTWOOD ENERGY ĐỒNG NAI |
SGSCH-PEFC-COC-370042 |
Đơn |
SGSCH |
27/07/2023 |
26/07/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-037 |
VFCS/51-4075-037 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.873570732845094%2C107.55678321986782&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-1X36KT&LID=L-LMEOF7&EID=E-0BB05R |
|
| 70 |
CÔNG TY TNHH BIOMASS FUEL VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-8619433 |
Đơn |
BVFR |
13/07/2023 |
12/07/2028 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=18.70063458873233%2C105.63506208570944&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-NOA7YY&LID=&EID=E-AHCUW0 |
|
| 69 |
CÔNG TY TNHH LIXIN VENEER VIỆT NAM |
SGSCH-PEFC-COC-370041 |
Đơn |
SGSCH |
07/07/2023 |
06/07/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-102 |
VFCS/51-4074-102 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.992422003697396%2C106.71414181767274&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-JCKQPC&LID=L-DF2U2R&EID=E-8FT1PL |
|
| 68 |
CÔNG TY TNHH MTV GỖ THANH HÙNG |
SGSCH-PEFC-COC-370040 |
Đơn |
SGSCH |
07/07/2023 |
06/07/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-075 |
VFCS/51-4070-075 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.38852501889037%2C106.64278317143473&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-QF4GIF&LID=L-FLVEPH&EID=E-47ZVGU |
|
| 67 |
CÔNG TY CP 12-11 HẠ LONG |
SGSCH-PEFC-COC-370039 |
Đơn |
SGSCH |
16/06/2023 |
15/06/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-089 |
VFCS/51-4022-089 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.953677170608522%2C107.08655608751573&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-2CGICQ&CID=C-6U2AJO&LID=L-MP1AXZ |
|
| 66 |
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG XANH KON TUM |
BVFR-PEFC-COC-6180809 |
Đơn |
BVFR |
24/04/2023 |
23/04/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-036 |
VFCS/51-4062-036 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=14.32389972512761%2C107.98286190213013&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-LLZ068&LID=L-MQV7FU&EID=E-L1G3G2 |
|
| 65 |
CÔNG TY CP LÂM NGHIỆP HÒA PHÁT - CN BÌNH PHƯỚC |
BVFR-PEFC-COC-7394746 |
Đơn |
BVFR |
19/04/2023 |
12/03/2025 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.50680310264374%2C106.77775696787566&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-BH1QPH&LID=&EID=E-7P2VZD |
|
| 64 |
CÔNG TY TNHH NITTOKU VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-4414003 |
Đơn |
BVFR |
18/04/2023 |
17/04/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-159 |
VFCS/51-4037-159 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.564288384391183%2C105.86260886731888&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-Z9A7F9&CID=C-1LJE0J&LID=L-LDBNYS |
|
| 63 |
CÔNG TY TNHH TM VÀ ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN TÂM SEN |
SGSCH-PEFC-COC-370038 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
04/04/2023 |
03/04/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-033 |
VFCS/51-4001-033 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.070484302582148%2C105.82318938950965&z=20 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-AL93P3&LID=L-9L9ATX&EID=E-YQRBWI |
|
| 62 |
CÔNG TY CP GỖ BÌNH ĐỊNH |
SGSCH-PEFC-COC-370037 |
Đơn |
SGSCH |
03/04/2023 |
02/04/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-078 |
VFCS/51-4074-078 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.337384735510504%2C106.61396808698026&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-VNDQMS&LID=L-OJ8JD7&EID=E-JVR3UJ |
|
| 61 |
CÔNG TY TNHH FULLWAY |
SGSCH-PEFC-COC-370036 |
Đơn |
SGSCH |
23/03/2023 |
29/03/2026 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
PEFC/51-31-077 |
VFCS/51-4075-077 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.939896520969096%2C107.23825578717106&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-UQRTOX&LID=L-BIDEHU&EID=E-H4T666 |
|
| 60 |
CÔNG TY TNHH JEON KYUNG VINA |
SGSCH-PEFC-COC-370035 |
Đơn |
SGSCH |
25/03/2023 |
28/08/2024 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
- |
- |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.860111589405717%2C106.5924535038704&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-9CLX9M&LID=&EID=E-ZYUH17 |
|
| 59 |
CÔNG TY TNHH MTV SX TM DV CAO SU MAI VĨNH |
SGSCH-PEFC-COC-370034 |
Đơn |
SGSCH |
25/02/2023 |
24/02/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-022 |
VFCS/51-4074-022 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.349139298728712%2C106.66698162333988&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-VGF0HZ&LID=L-0FFVTF&EID=E-HWNYM7 |
|
| 58 |
CÔNG TY CP GỖ MDF VRG DONGWHA |
SGSCH-PEFC-COC-370032 |
Đơn |
SGSCH |
22/02/2023 |
21/02/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-020 |
VFCS/51-4070-020 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.479625421492033%2C106.62291012145178&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-DXSMPP&LID=L-HIL1BW&EID=E-9MOQCE |
|
| 57 |
CÔNG TY TNHH MTV CAO SU EA H'LEO |
SGSCH-PEFC-COC-370033 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
18/02/2023 |
17/02/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-081 |
VFCS/51-4066-081 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.204788783738971%2C108.21870710668517&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-OCP5I2&LID=L-8QNHVU&EID=E-DVY3BF |
|
| 56 |
CÔNG TY TNHH XNK NĂNG LƯỢNG ĐẠI DƯƠNG |
SGSCH-PEFC-COC-370031 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
13/02/2023 |
12/02/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-034 |
VFCS/51-4079-034 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.951328074484904%2C106.72019618748531&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-GE0ANH&LID=L-SZ8PGF&EID=E-VV2SEX |
|
| 55 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DƯƠNG LINH |
SGSCH-PEFC-COC-370030 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
10/02/2023 |
09/02/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-021 |
VFCS/51-4031-021 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.306834144621522%2C106.79290721660026&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-5EFN5S&LID=L-K059F2&EID=E-PA0BZ1 |
|
| 54 |
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG VÂN CANH |
PBN-PEFC-COC-036712 |
Đơn |
PBN |
12/01/2023 |
10/02/2024 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
PEFC/51-31-017 |
VFCS/51-4052-017 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.809209227103146%2C106.66855345441458&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-OSNVBV&LID=L-KRSMFM&EID=E-CBESEE |
|
| 53 |
CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM GIẤY GO-PAK VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-7121588 |
Đơn |
BVFR |
06/01/2023 |
12/11/2025 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
PEFC/51-31-015 |
VFCS/51-4074-015 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.046658590740275%2C106.71139374189333&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-2LTJH7&LID=L-P6XIHG&EID=E-MZ09YQ |
|
| 52 |
CÔNG TY CP CAO SU PHƯỚC HÒA |
SGSCH-PEFC-COC-370029 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
22/12/2022 |
21/12/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-025 |
VFCS/51-4074-025 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.16988098656944%2C106.67400263091169&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-LK6AYZ&LID=L-XTZTMI&EID=E-OM101Y |
|
| 51 |
CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM QUỐC TẾ |
BVFR-PEFC-COC-6002389 |
Đơn |
BVFR |
06/12/2022 |
05/12/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-134 |
VFCS/51-4031-134 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.697111796318552%2C106.50761727500637&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-II3RJU&CID=C-HNT0TP&LID=L-53ZWU0 |
|
| 50 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM PHÚC GIA LAI |
PBN-PEFC-COC-068186 |
Đa địa điểm |
PBN |
30/11/2022 |
28/10/2024 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
PEFC/51-32-067 |
VFCS/51-4064-067 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.868024514660934%2C108.01313037520752&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-YXPT2S&LID=L-YJAU1S&EID=E-JMGCJW |
28/10/2024: chuyển CB từ PbN sang SGS |
| 49 |
CÔNG TY TNHH HOÀNG ĐẠI VƯƠNG |
SGSCH-PEFC-COC-370028 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
04/10/2022 |
03/10/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-042 |
VFCS/51-4075-042 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.971770329441808%2C106.94245225862366&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-XUIXPW&LID=L-B06V2R&EID=E-FRB9BX |
10/2024: bổ sung 1 site warehouse |
| 48 |
CÔNG TY TNHH CAO SU KON TUM |
BVFR-PEFC-COC-4263634 |
Đa địa điểm |
BVFR |
14/09/2022 |
13/09/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-083 |
VFCS/51-4062-083 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=14.815852787340896%2C107.57774867514648&z=12 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-HA8Q50&LID=L-JWMCQI&EID=E-XO3X8F |
|
| 47 |
CÔNG TY CP CHẾ BIẾN - XNK GỖ TÂY NINH |
SGSCH-PEFC-COC-370026 |
Đơn |
SGSCH |
26/08/2022 |
24/11/2025 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
PEFC/51-31-035 |
VFCS/51-4072-035 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.198777774938652%2C106.22882143795326&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-O2A31W&LID=L-VI4LTV&EID=E-WRGU1P |
|
| 46 |
CÔNG TY CP GỖ DẦU TIẾNG |
SGSCH-PEFC-COC-370027 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
16/08/2022 |
03/10/2024 |
Chấm dứt (tự nguyện) |
PEFC/51-32-027 Chấm dứt |
VFCS/51-4074-027 Chấm dứt |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.28094205002479%2C106.37081329187373&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-ADVIIY&LID=L-U17YQ5&EID=E-57A0RU |
|
| 45 |
CÔNG TY CP CHỈ SỢI CAO SU V.R.G SADO |
SGSCH-PEFC-COC-370025 |
Đơn |
SGSCH |
04/08/2022 |
03/08/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-029 |
VFCS/51-4075-029 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.918048461669546%2C107.14293953611849&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-DYSA5S&LID=L-4MS19X&EID=E-9VJ9MW |
|
| 44 |
CÔNG TY CP CAO SU SA THẦY |
BVFR-PEFC-COC-4335479 |
Đa địa điểm |
BVFR |
20/07/2022 |
19/07/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-031 |
VFCS/51-4062-031 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=14.649693683287111%2C107.85289119430695&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-FK9FJJ&LID=L-TAVGGI&EID=E-BYVCLG |
|
| 43 |
CÔNG TY TNHH MTV CAO SU MANG YANG |
SGSCH-PEFC-COC-370024 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
11/06/2022 |
10/06/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-009 |
VFCS/51-4064-009 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.992878718855051%2C108.15352973867722&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-9R4O94&LID=L-MDWXX2&EID=E-R8M7X3 |
|
| 42 |
CÔNG TY CP TÂN VĨNH CỬU |
SGSCH-PEFC-COC-370023 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
09/06/2022 |
08/06/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-013 |
VFCS/51-4075-013 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.943751547515024%2C106.91625785481145&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-I7YPSM&LID=L-2YIUBO&EID=E-JPQ5IN |
|
| 41 |
CÔNG TY TNHH MTV CAO SU CHƯ SÊ |
SGSCH-PEFC-COC-370022 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
09/06/2022 |
08/06/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-023 |
VFCS/51-4064-023 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.715103738980773%2C108.0693031554078&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-FE0CW0&LID=L-U4ZIWG&EID=E-K47OMF |
|
| 40 |
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG AN VIỆT PHÁT |
SGSCH-PEFC-COC-370021 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
26/05/2022 |
25/05/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-004 |
VFCS/51-4075-004 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.996254379368713%2C106.72696915295246&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-QC8B25&LID=L-YV2XPO&EID=E-M95VPA |
|
| 39 |
TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP CAO SU VIỆT NAM |
SGSCH-PEFC-COC-370020 |
Đơn |
SGSCH |
24/05/2022 |
23/05/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-026 |
VFCS/51-4079-026 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.784769501893125%2C106.68894850513963&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-3T1NEI&LID=L-M955FZ&EID=E-WFRVNW |
|
| 38 |
CÔNG TY TNHH SANKEI (VIỆT NAM) - CN BÌNH DƯƠNG |
SGSCH-PEFC-COC-370019 |
Đơn |
SGSCH |
13/05/2022 |
22/03/2025 |
Chấm dứt (tự nguyện) |
PEFC/51-31-001 Chấm dứt |
VFCS/51-4074-001 Chấm dứt |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.065328957511571%2C106.67017199961397&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-HN8Y8N&LID=L-9F9U3N&EID=E-3Y8JQO |
|
| 37 |
CÔNG TY CP GỖ NGUYÊN LIỆU TAVICO |
SGSCH-PEFC-COC-370018 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
11/03/2022 |
10/03/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-030 |
VFCS/51-4075-030 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.958026905692067%2C106.91259663917846&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-HLL716&LID=L-V99E7R&EID=E-3ZMTB9 |
|
| 36 |
CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG SINH HỌC PHÚ TÀI |
SGSCH-PEFC-COC-370017 |
Đơn |
SGSCH |
24/01/2022 |
23/01/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-018 |
VFCS/51-4052-018 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.781387888005037%2C109.14772585469987&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-QXB6ZM&LID=L-ID14AO&EID=E-W73G87 |
|
| 35 |
CÔNG TY TNHH NGỌC GIÀU |
SGSCH-PEFC-COC-370016 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
07/01/2022 |
06/01/2027 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-095 |
VFCS/51-4074-095 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.377833013878577%2C106.63064761668167&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-0F3OPO&LID=L-IXU7VO&EID=E-Y65RNZ |
|
| 34 |
TẬP ĐOÀN GIẤY CP |
SGSCH-PEFC-COC-370015 |
Đơn |
SGSCH |
27/09/2021 |
26/09/2026 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-012 |
VFCS/51-4079-012 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.758761189873061%2C106.53656099946781&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-DOT4YN&LID=L-Z17GXR&EID=E-QOIDNM |
|
| 33 |
CÔNG TY TNHH VINAWOOD |
BV/CDC/0727742 |
Đơn |
BVFR |
16/08/2021 |
20/08/2024 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
- |
- |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.887878892726361%2C106.72350971268546&z=16 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-G7EPF7&LID=&EID=E-Y19W0K |
|
| 32 |
CÔNG TY TNHH MTV CAO SU CHU PAH (CHUPACO) |
BVFR-PEFC-COC-0499460 |
Đa địa điểm |
BVFR |
09/06/2021 |
08/06/2026 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-053 |
VFCS/51-4064-053 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=14.083508904834023%2C107.86112691817547&z=12 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-UO3C16&LID=L-P10NVF&EID=E-3LDK1D |
|
| 31 |
CÔNG TY TNHH CAO SU CHUPRONG |
SGSCH-PEFC-COC-370014 |
Đơn |
SGSCH |
16/04/2021 |
15/04/2026 |
Hết hạn |
PEFC/51-31-040 |
VFCS/51-4064-040 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=13.723140297617693%2C107.87965977756008&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-FTU03V&LID=L-PYFQSK&EID=E-8W2HZI |
|
| 30 |
CÔNG TY TNHH MTV CAO SU BÌNH LONG |
GFA-PEFC-COC-500489 |
Đa địa điểm |
GFA |
09/04/2021 |
08/04/2026 |
Hết hạn |
PEFC/51-32-016 |
VFCS/51-4070-016 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.659719039511186%2C106.70121368868924&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-70MNWC&CID=C-TONH3O&LID=L-57VE1Z |
|
| 29 |
CÔNG TY TNHH MTV CAO SU DẦU TIẾNG |
GFA-PEFC-COC-500496 |
Đa địa điểm |
GFA |
26/03/2021 |
15/10/2025 |
Chấm dứt (tự nguyện) |
PEFC/51-32-019 |
VFCS/51-4074-019 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.247160016192895%2C106.50105408496145&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-WOC3U7&LID=L-MP1AXZ&EID=E-ZT4MEU |
|
| 28 |
CÔNG TY CP CAO SU BÀ RỊA (BARUCO) |
SGSCH-PEFC-COC-370013 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
18/03/2021 |
17/03/2026 |
Hết hạn |
PEFC/51-32-002 |
VFCS/51-4077-002 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.617210673411412%2C107.25650338661752&z=14 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-DA4YKF&LID=L-IJ02SF&EID=E-49IZ1M |
|
| 27 |
CÔNG TY TNHH CAO SU LỘC NINH |
SGSCH-PEFC-COC-370012 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
18/03/2021 |
19/11/2025 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
PEFC/51-32-006 |
VFCS/51-4070-006 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.844184884315895%2C106.5997811809422&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-8T6HRW&LID=L-51ZRW1&EID=E-O87USQ |
|
| 26 |
CÔNG TY TNHH CAO SU BÌNH THUẬN |
SGSCH-PEFC-COC-370011 |
Đơn |
SGSCH |
18/03/2021 |
17/03/2026 |
Hết hạn |
PEFC/51-32-003 |
VFCS/51-4060-003 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.14588717082281%2C107.58966840211525&z=12 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-RRTSA9&LID=L-RY6FUQ&EID=E-APOVZY |
|
| 25 |
CÔNG TY CP CAO SU ĐỒNG PHÚ |
SGSCH-PEFC-COC-370010 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
16/03/2021 |
15/03/2026 |
Hết hạn |
PEFC/51-32-011 |
VFCS/51-4070-011 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.594679503512562%2C106.90635587562717&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-OGDFSG&LID=L-WQUABS&EID=E-5NTN95 |
|
| 24 |
CÔNG TY CP CAO SU TÂN BIÊN |
SGSCH-PEFC-COC-370009 |
Đơn |
SGSCH |
26/02/2021 |
10/12/2025 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
PEFC/51-31-005 |
VFCS/51-4072-005 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.566421507674681%2C106.19552914096683&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-Y3U3OQ&LID=L-4PLKHK&EID=E-0WYDUC |
|
| 23 |
CÔNG TY CP CAO SU TÂY NINH |
SGSCH-PEFC-COC-370008 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
26/02/2021 |
08/01/2026 |
Chấm dứt (chuyển CB khác) |
PEFC/51-32-024 |
VFCS/51-4072-024 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.19817618412813%2C106.3520650565147&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-AE9XZO&LID=L-VEL764&EID=E-QCK52E |
|
| 22 |
CÔNG TY TNHH CAO SU PHÚ RIỀNG |
GFA-PEFC-COC-500492 |
Đa địa điểm |
GFA |
09/02/2021 |
08/02/2031 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-039 |
VFCS/51-4070-039 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.711901374645825%2C106.87895814503908&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-7C5AGK&LID=L-QZU20P&EID=E-5OT789 |
|
| 21 |
CÔNG TY TNHH MTV TỔNG CÔNG TY CAO SU ĐỒNG NAI |
SGSCH-PEFC-COC-370007 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
26/01/2021 |
25/01/2031 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-008 |
VFCS/51-4075-008 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.934249911338073%2C107.1853369465576&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-KVG72A&LID=L-OUEVLV&EID=E-ELR9PR |
|
| 20 |
CÔNG TY TNHH CHUANGYUAN VIETNAM |
BVFR-PEFC-COC-0658212 |
Đơn |
BVFR |
04/01/2026 |
03/01/2031 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-048 |
VFCS/51-4070-048 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.758214665217038%2C106.777612892043&z=13 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-5BMM9I&LID=L-7XZEO8&EID=E-ZRU00Y |
|
| 19 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU BẮC GIANG |
BV/CDC/0684615 |
Đơn |
BVFR |
24/12/2020 |
31/12/2022 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.278981303151262%2C106.19492770771986&z=17 |
|
|
| 18 |
CÔNG TY TNHH MTV LIABILITY PRINTING AND TRADING |
BVFR-PEFC-COC-0675778 |
Đơn |
BVFR |
01/12/2020 |
30/11/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=20.996348337682495%2C105.81526817144162&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-SXKWQF&LID=&EID=E-7NKNAO |
|
| 17 |
TẬP ĐOÀN HOUSEWARES VIỆT NAM |
SGSCH-PEFC-COC-370006 |
Đơn |
SGSCH |
28/09/2020 |
27/09/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-057 |
VFCS/51-4074-057 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.97106844154389%2C106.73195565794983&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-P1YEPN&LID=L-0KL36G&EID=E-V2YBTM |
|
| 16 |
CÔNG TY TNHH GREEN ENERGY |
VN20/00288 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
08/09/2020 |
21/09/2021 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
- |
- |
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-A3Z98E&LID=&EID=E-429316 |
|
| 15 |
CÔNG TY TNHH GLORY OCEANIC VIỆT NAM |
BVFR-PEFC-COC-9319735 |
Đơn |
BVFR |
26/08/2020 |
25/08/2025 |
Hết hạn |
PEFC/51-31-070 |
VFCS/51-4074-070 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.092411960063153%2C106.76409742557719&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-I09ZTP&LID=L-3YEXCJ&EID=E-EY6HWK |
|
| 14 |
CÔNG TY TNHH GEUTHER VIỆT NAM |
SGSCH-PEFC-COC-370004 |
Đơn |
SGSCH |
11/04/2020 |
10/04/2030 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-007 |
VFCS/51-4074-007 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.087118328147689%2C106.6469942211792&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-HXCAEG&LID=L-VCF4GV&EID=E-LCEAQ4 |
|
| 13 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ KIM ĐÔ |
BVFR-PEFC-COC-4460441 |
Đơn |
BVFR |
06/11/2019 |
05/11/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-055 |
VFCS/51-4060-055 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.953787499493359%2C108.10454835609738&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-4ZOIIO&LID=L-EACFYI&EID=E-I52TVD |
|
| 12 |
CÔNG TY TNHH GLOBAL FURNITURE SOLUTIONS VIỆT NAM |
BV/CDC/4453815 |
Đơn |
BVFR |
20/08/2019 |
01/04/2021 |
Chấm dứt (tự nguyện) |
|
- |
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified?certificate_number=BV/CDC/4453815 |
|
| 11 |
CÔNG TY TNHH TAIXIN PRINTING VINA |
SGSCH-PEFC-COC-370002 |
Đơn |
SGSCH |
03/07/2019 |
02/07/2029 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-028 |
VFCS/51-4027-028 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=21.082002061685056%2C105.9897687535548&z=17 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-XOX1W6&LID=L-VWQ6TI&EID=E-Y7KSKJ |
|
| 10 |
CÔNG TY TNHH MTV PHÚ TÀI ĐỒNG NAI |
SGSCH-PEFC-COC-370001 |
Đơn |
SGSCH |
17/07/2017 |
02/02/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-082 |
VFCS/51-4075-082 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.867554069256066%2C106.94147509061935&z=18 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-SN8DKO&LID=L-4QK31A&EID=E-JKJNE2 |
|
| 9 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CP PHÚ TÀI |
SGSCH-PEFC-COC-001810 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
22/03/2016 |
24/02/2024 |
Thu hồi (không tuân thủ) |
- |
- |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.819734230964865%2C106.70949300878658&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-5WLKJA&LID=&EID=E-ST8CTT |
|
| 8 |
CÔNG TY TNHH WATTENS VIỆT NAM |
SGSCH-PEFC-COC-001799 |
Đơn |
SGSCH |
08/01/2016 |
07/01/2031 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-014 |
VFCS/51-4074-014 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.087182400000017%2C106.6843523&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-65KPNQ&LID=L-3F06AH&EID=E-H3UGQ3 |
|
| 7 |
CÔNG TY TNHH INDOWOODS VIỆT NAM |
VN17/00235 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
30/08/2015 |
30/09/2020 |
Chấm dứt (tự nguyện) |
|
- |
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified?certificate_number=VN17/00235 |
|
| 6 |
CÔNG TY TNHH L.P. CONVERTING PAPER TISSUE |
BVFR-PEFC-COC-3404727 |
Đơn |
BVFR |
13/03/2015 |
12/05/2030 |
Còn hiệu lực |
|
|
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=11.086340111592042%2C106.68834342701416&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-JDI4XH&LID=&EID=E-13V520 |
|
| 5 |
CÔNG TY TNHH GIẤY TISU |
BV/CDC/2120569 |
Đơn |
BVFR |
12/01/2015 |
21/12/2023 |
Chấm dứt (tự nguyện) |
- |
- |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.915640575011954%2C106.55609840799558&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-NXSZZN&LID=&EID=E-HCG5EM |
|
| 4 |
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT MEKONG |
SGSCH-PEFC-COC-001677 |
Đa địa điểm |
SGSCH |
10/10/2013 |
09/10/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-32-010 |
VFCS/51-4074-010 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.983475566365296%2C106.66976988944093&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-2PQ0TT&LID=L-PKD0OY&EID=E-03SVU2 |
|
| 3 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ IN ALLIANCE |
BVFR-PEFC-COC-3093999 |
Đơn |
BVFR |
23/09/2013 |
23/10/2028 |
Còn hiệu lực |
PEFC/51-31-160 |
VFCS/51-4079-160 |
Xem bản đồ |
Xem |
https://www.google.com/maps/d/viewer?mid=1ODiYwLSga_N-WKeTUO5VgmTxEwIQbQw&ll=10.922782557436536%2C106.75196459089602&z=15 |
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&EID=E-E3XKSR&CID=C-F063IH&LID=L-JTWZTK |
|
| 2 |
CÔNG TY TNHH DATECH |
BV/CDC/6004833 |
Đơn |
BVFR |
|
01/12/2015 |
Hết hạn |
- |
- |
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-FVEEWD&LID=L-AT88MF&EID=E-ME1GLB |
|
| 1 |
CÔNG TY TNHH BAO BÌ HẠO HÃN |
BV/CDC/2158414 |
Đơn |
BVFR |
01/04/2010 |
31/03/2015 |
Hết hạn |
- |
- |
Xem bản đồ |
Xem |
|
https://pefc.org/find-certified/details?cbResetParam=1&CID=C-D5FRNA&LID=&EID=E-656D18 |
|